Nguồn mẫu đơn: https://luatvietnam.vn/bieu-mau/mau-van-ban-phan-chia-tai-san-thua-ke-571-26048-article.html
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Một số bài viết nổi bật
VĂN BẢN PHÂN CHIA TÀI SẢN THỪA KẾ
Hôm nay, ngày……tháng…..năm…… , tại ………………….. Chúng tôi gồm có:
Ông (bà): …………………………………, sinh ngày: ……………………….
Giấy chứng minh nhân dân số ……………. cấp ngày…………… tại…..
Hộ khẩu thường trú: ……………………………………………………………..
Địa chỉ liên hệ: ………………………………………………………………………
Cùng vợ (chồng) là …………………………….., sinh ngày: ………………..
Giấy chứng minh nhân dân số …………………….. cấp ngày ………..tại……
Hộ khẩu thường trú: ……………………………………………………………………..
Địa chỉ liên hệ: ……………………………………………………………………………..
……………………………………………………………………………………………………
Chúng tôi là những người thừa kế theo …………..của ông/bà …………..chết ngày
…… theo Giấy chứng tử số ……………., quyển số: …………… do Uỷ ban nhân dân
…………. cấp ngày ………….
Chúng tôi thoả thuận về việc phân chia tài sản thừa kế của ông/bà …………… để lại như sau:
1. ………………………………………………………………………………………………….
2. ………………………………………………………………………………………………….
Chúng tôi xin cam đoan:
– Những thông tin đã ghi trong Văn bản phân chia tài sản thừa kế này là đúng sự thật;
– Ngoài chúng tôi ra, ông/bà ………………………………. không còn người thừa kế nào khác;
– Văn bản phân chia tài sản thừa kế này do chúng tôi tự nguyện lập và việc phân chia tài sản thừa kế nêu trên không nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác.
Những người thừa kế |
LỜI CHỨNG CỦA CÔNG CHỨNG VIÊN
……………………………………………………………………………………………………….
……………………………………………………………………………………………………….

Trong đời sống xã hội, việc phân chia tài sản sau khi người thân qua đời thường nảy sinh nhiều mâu thuẫn phức tạp nếu không nắm vững quy định pháp luật. Việc thực hiện đúng quy trình yêu cầu chia di sản thừa kế không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên mà còn giữ gìn sự hòa thuận trong gia đình. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chuyên sâu về các điều kiện, trình tự và những lưu ý pháp lý quan trọng nhất hiện nay.
Khái niệm và căn cứ pháp lý về quyền yêu cầu chia di sản thừa kế
Di sản thừa kế bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết nằm trong tài sản chung với người khác. Quyền yêu cầu chia di sản thừa kế là quyền năng pháp lý của những người thuộc diện được hưởng di sản nhằm phân định phần tài sản cụ thể mà họ được nhận. Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, di sản sẽ được phân chia dựa trên ý chí của người để lại di sản thông qua di chúc hoặc theo các hàng thừa kế do pháp luật quy định.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đều diễn ra suôn sẻ. Thực tế cho thấy, các tranh chấp thường nảy sinh khi nội dung di chúc không rõ ràng hoặc các đồng thừa kế không thống nhất được phương thức phân chia tài sản. Do đó, việc xác định đúng thời điểm mở thừa kế và thời hiệu khởi kiện là yếu tố then chốt để đảm bảo hồ sơ của bạn được cơ quan chức năng chấp nhận xử lý.
Bên cạnh đó, pháp luật cũng quy định rõ về những đối tượng không được quyền hưởng di sản hoặc bị truất quyền thừa kế. Những người có hành vi ngược đãi nghiêm trọng người để lại di sản hoặc giả mạo di chúc sẽ bị tước bỏ tư cách tham gia vào quá trình yêu cầu chia di sản thừa kế. Hiểu rõ các căn cứ này giúp các bên tránh được những khiếu nại không đáng có và tập trung vào việc thực thi quyền lợi một cách minh bạch.
Vì vậy, trước khi tiến hành bất kỳ thủ tục nào, các thành viên trong gia đình cần ngồi lại để đối soát các loại giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân và quyền sở hữu tài sản của người quá cố. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý ngay từ đầu sẽ là nền tảng vững chắc cho mọi bước đi tiếp theo.
Xác định các phương thức phân chia di sản theo quy định hiện hành
Hiện nay, có hai phương thức chính để thực hiện việc yêu cầu chia di sản thừa kế tùy thuộc vào sự tồn tại của di chúc và sự đồng thuận của các thành viên. Việc lựa chọn phương thức phù hợp sẽ quyết định đến thời gian và chi phí mà các đương sự phải bỏ ra trong suốt quá trình tố tụng hoặc hành chính.
Phân chia di sản theo di chúc hợp pháp
Di chúc là văn bản thể hiện ý chí cá nhân nhằm chuyển dịch tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Khi có di chúc hợp pháp, việc yêu cầu chia di sản thừa kế phải ưu tiên thực hiện theo nội dung mà người quá cố đã sắp xếp. Tuy nhiên, di chúc phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về hình thức và nội dung như: người lập di chúc minh mẫn, không bị lừa dối, cưỡng ép và nội dung không vi phạm điều cấm của luật.
Mặc dù có di chúc, pháp luật vẫn bảo vệ quyền lợi của một số đối tượng đặc biệt như con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng của người chết. Những đối tượng này vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu họ không được người lập di chúc cho hưởng di sản hoặc hưởng ít hơn phần đó. Đây là điểm mà người yêu cầu chia di sản thừa kế cần lưu ý để tránh việc di chúc bị tuyên vô hiệu một phần.
Phân chia di sản theo pháp luật khi không có di chúc
Trong trường hợp không có di chúc, hoặc di chúc không hợp pháp, di sản sẽ được chia theo các hàng thừa kế. Hàng thừa kế thứ nhất bao gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết. Những người ở cùng hàng thừa kế được hưởng phần di sản bằng nhau. Vì vậy, việc yêu cầu chia di sản thừa kế theo pháp luật đòi hỏi việc xác định chính xác số lượng người thuộc hàng thừa kế đang còn sống.
Nếu những người ở hàng thừa kế thứ nhất không còn ai (đã chết, không có quyền hưởng hoặc từ chối nhận di sản), thì di sản mới được xét đến hàng thừa kế thứ hai và thứ ba. Quy trình này thường phức tạp hơn do phải xác minh nhiều mối quan hệ nhân thân qua nhiều thế hệ. Do đó, tính chính xác của các giấy tờ hộ tịch là yêu cầu bắt buộc khi thực hiện thủ tục này.
Quy trình thực hiện thủ tục khai nhận và thỏa thuận phân chia di sản
Để việc yêu cầu chia di sản thừa kế có hiệu lực thực tế, các bên cần thực hiện thủ tục tại văn phòng công chứng hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã. Đây là bước chuyển đổi từ quyền thừa kế lý thuyết sang quyền sở hữu, sử dụng tài sản cụ thể trên thực tế. Quy trình này thường bao gồm các giai đoạn kiểm tra hồ sơ và niêm yết công khai để đảm bảo tính minh bạch.
Các đồng thừa kế có thể lập Văn bản thỏa thuận phân chia di sản hoặc Văn bản khai nhận di sản thừa kế. Điểm khác biệt nằm ở chỗ văn bản thỏa thuận cho phép các bên tự định đoạt phần tài sản mà mình nhận được (có thể người nhận nhiều hơn, người nhận ít hơn), trong khi văn bản khai nhận thường áp dụng khi chỉ có một người thừa kế hoặc các bên nhận đúng phần bằng nhau theo luật.
Sau khi tiếp nhận hồ sơ yêu cầu chia di sản thừa kế, cơ quan công chứng sẽ tiến hành niêm yết tại trụ sở UBND cấp xã nơi thường trú cuối cùng của người để lại di sản trong thời hạn 15 ngày. Việc niêm yết này nhằm thông báo công khai cho bất kỳ ai có quyền lợi liên quan hoặc chủ nợ của người chết biết để khiếu nại. Nếu không có tranh chấp phát sinh trong thời gian này, văn bản thừa kế mới chính thức được ký kết và đóng dấu công chứng.
Cuối cùng, dựa trên văn bản đã được công chứng, người thừa kế tiến hành đăng ký biến động tài sản (sang tên sổ đỏ, sổ tiết kiệm, đăng ký xe…) tại các cơ quan chức năng. Lúc này, quá trình yêu cầu chia di sản thừa kế mới thực sự hoàn tất về mặt pháp lý, xác lập quyền chủ sở hữu mới đối với tài sản.
- Chuẩn bị căn cước công dân và sổ hộ khẩu (hoặc xác nhận cư trú) của các bên.
- Giấy chứng tử của người để lại di sản.
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản (Sổ đỏ, giấy đăng ký xe, sổ tiết kiệm…).
- Giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân (Giấy khai sinh, đăng ký kết hôn…).
Giải quyết tranh chấp khi các bên không thống nhất được việc chia di sản
Khi các cuộc thương lượng gia đình đi vào bế tắc, việc gửi đơn yêu cầu chia di sản thừa kế ra Tòa án là giải pháp cuối cùng. Tranh chấp thừa kế thường kéo dài và gây mệt mỏi về tâm lý, vì vậy việc hiểu rõ trình tự tố tụng sẽ giúp đương sự bảo vệ quyền lợi hiệu quả hơn. Tòa án sẽ căn cứ vào các chứng cứ vật chất và quy định pháp luật để đưa ra phán quyết công bằng nhất.
Thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế. Hết thời hạn này, di sản sẽ thuộc về người thừa kế đang quản lý di sản đó hoặc thuộc về nhà nước nếu không có người quản lý. Vì thế, việc chần chừ trong việc yêu cầu chia di sản thừa kế có thể dẫn đến việc mất quyền khởi kiện do hết thời hiệu.
Trong quá trình xét xử, Tòa án sẽ xem xét các yếu tố như: công sức đóng góp của các bên vào việc duy trì, tôn tạo khối di sản; nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản lúc sinh thời. Đôi khi, người không nằm trong hàng thừa kế nhưng có công lao chăm sóc người quá cố vẫn có thể được xem xét một khoản trích từ di sản. Điều này cho thấy tính nhân văn và sự linh hoạt của pháp luật trong việc giải quyết yêu cầu chia di sản thừa kế.
Ngoài ra, nếu di sản là hiện vật không thể chia được (như một ngôi nhà duy nhất), Tòa án có thể giao hiện vật cho một bên tiếp tục sử dụng và bên đó có nghĩa vụ thanh toán giá trị bằng tiền cho các đồng thừa kế còn lại. Giải pháp này giúp tài sản được sử dụng hiệu quả và tránh việc phải bán tháo tài sản chung của gia đình một cách lãng phí.
- Nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi có di sản hoặc nơi cư trú của bị đơn.
- Tham gia các phiên hòa giải do Tòa án tổ chức để tìm kiếm sự đồng thuận.
- Cung cấp chứng cứ và các tài liệu liên quan đến nguồn gốc tài sản.
- Thực thi bản án/quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án thông qua cơ quan thi hành án dân sự.

Những lưu ý về nghĩa vụ tài chính và thanh toán các khoản nợ từ di sản
Một khía cạnh quan trọng thường bị bỏ qua khi thực hiện yêu cầu chia di sản thừa kế là nghĩa vụ tài sản của người chết để lại. Người thừa kế không chỉ nhận tài sản mà còn phải có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ trong phạm vi di sản mà mình được hưởng. Điều này có nghĩa là các khoản nợ, thuế hoặc chi phí mai táng phải được thanh toán trước khi chia phần còn lại cho các đồng thừa kế.
Thứ tự ưu tiên thanh toán được quy định rõ trong luật: bắt đầu từ chi phí mai táng, tiền trợ cấp nuôi dưỡng những người mà người chết có nghĩa vụ nuôi dưỡng, nợ thuế và các khoản nợ đối với cá nhân, tổ chức khác. Khi thực hiện yêu cầu chia di sản thừa kế, nếu tổng giá trị tài sản không đủ để trả nợ, người thừa kế cũng không phải dùng tài sản riêng của mình để trả thay, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.
Hơn nữa, các vấn đề về thuế thu nhập cá nhân và lệ phí trước bạ cũng cần được tính toán kỹ. Thông thường, việc nhận thừa kế giữa những người có quan hệ huyết thống gần gũi (cha mẹ – con cái, vợ – chồng, anh chị em ruột) sẽ được miễn thuế thu nhập cá nhân. Tuy nhiên, các phí công chứng và lệ phí cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất vẫn phải nộp theo biểu phí quy định của nhà nước. Việc minh bạch các khoản chi phí này giúp quá trình yêu cầu chia di sản thừa kế diễn ra suôn sẻ, không bị đình trệ do vướng mắc tài chính.
Chính vì vậy, một bản kế hoạch phân chia di sản hoàn hảo phải bao gồm cả bảng kê khai các khoản nợ. Điều này đảm bảo rằng người thừa kế sau khi nhận tài sản sẽ có một quyền sở hữu “sạch”, không bị làm phiền bởi các chủ nợ của người quá cố sau này. Sự cẩn trọng này là vô cùng cần thiết để bảo vệ sự ổn định tài chính cho thế hệ mai sau.
Kết luận về quy trình yêu cầu chia di sản thừa kế
Tóm lại, yêu cầu chia di sản thừa kế là một hành trình pháp lý đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về luật dân sự và hộ tịch. Cho dù việc phân chia được thực hiện qua di chúc hay theo pháp luật, yếu tố quan trọng nhất vẫn là sự minh bạch, công bằng và tôn trọng ý chí của người đã khuất. Việc nắm vững các bước thực hiện và thời hiệu pháp luật sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ quyền lợi của mình một cách tối ưu nhất.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ các thông tin cần thiết để bạn và gia đình có thể tự tin thực hiện các thủ tục thừa kế. Nếu bạn đang đứng trước những mâu thuẫn phức tạp, hãy cân nhắc việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia để quá trình yêu cầu chia di sản thừa kế đạt được kết quả như mong đợi, tránh những tổn thương không đáng có về tình cảm gia đình.
Các thông tin biểu mẫu khác:
Cho thuê nhà, cho mượn đất thì dùng mẫu hợp đồng nào?
Khi mất giấy tờ thì cần làm đơn trình báo theo mẫu nào?
Khi thắc mắc pháp luật nên căn cứ vào luật hay nghị định?
✅ Bài viết đã được kiểm duyệt nội dung


