Hợp đồng lao động và các loại hợp đồng phổ biến

Nội dung bài viết

Trong bối cảnh nền kinh tế hiện đại, việc xác lập mối quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động thông qua văn bản pháp lý là vô cùng quan trọng. Việc hiểu rõ về hợp đồng lao động và các loại hợp đồng phổ biến không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đôi bên mà còn hạn chế tối đa các tranh chấp pháp lý phát sinh trong quá trình làm việc. Bài viết này sẽ phân tích chuyên sâu về các quy định mới nhất theo Bộ luật Lao động, giúp bạn nắm vững kiến thức để tự tin hơn khi tham gia vào thị trường lao động.

0a7ef5e5 10e6 494b bde7 726e1d1ca50e

Khái niệm và đặc điểm pháp lý của hợp đồng lao động

Hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, trong đó quy định rõ điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Khi nhắc đến hợp đồng lao động và các loại hợp đồng phổ biến, chúng ta cần nhấn mạnh rằng đây là văn bản có tính chất bắt buộc phải tuân thủ các nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và không trái pháp luật. Đặc biệt, theo quy định mới, ngay cả khi hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện việc thuê mướn, trả công và có sự quản lý của một bên thì vẫn được coi là hợp đồng lao động.

Một đặc điểm quan trọng của hợp đồng lao động chính là tính phụ thuộc pháp lý của người lao động đối với người sử dụng lao động. Người lao động phải tuân thủ nội quy, quy chế và sự điều hành của người sử dụng lao động trong suốt thời gian thực hiện công việc. Tuy nhiên, sự điều hành này phải nằm trong khuôn khổ pháp luật và những cam kết đã được ghi nhận trong văn bản. Chính vì vậy, việc ký kết hợp đồng rõ ràng là bước đi đầu tiên để đảm bảo sự ổn định cho cả doanh nghiệp và cá nhân.

Hơn nữa, hợp đồng lao động còn là căn cứ duy nhất để cơ quan chức năng xác định các nghĩa vụ về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp. Nếu không có hợp đồng, người lao động sẽ mất đi các quyền lợi an sinh xã hội cơ bản khi gặp rủi ro về sức khỏe hoặc khi mất việc làm. Vì vậy, nghiên cứu về hợp đồng lao động và các loại hợp đồng phổ biến giúp người lao động nhận diện được giá trị thực sự của tờ giấy thông hành này trong sự nghiệp của mình.

Ngoài ra, hợp đồng lao động còn mang tính đích danh, nghĩa là người lao động phải trực tiếp thực hiện công việc đã thỏa thuận mà không được giao cho người khác nếu không có sự đồng ý của người sử dụng lao động. Tính chất này tạo nên mối quan hệ gắn kết chặt chẽ và đòi hỏi sự tin tưởng lẫn nhau giữa các chủ thể. Việc hiểu đúng bản chất pháp lý của hợp đồng giúp đôi bên tránh được những hiểu lầm không đáng có trong quá trình cộng tác.

Phân loại các loại hợp đồng lao động phổ biến hiện nay

Theo Bộ luật Lao động 2019, cơ cấu các loại hợp đồng đã có sự thay đổi đáng kể nhằm bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người lao động. Hiểu rõ hợp đồng lao động và các loại hợp đồng phổ biến giúp các doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc quản trị nhân sự và tuân thủ các mốc thời gian pháp lý. Hiện nay, pháp luật Việt Nam chính thức công nhận hai loại hình hợp đồng chính dựa trên thời hạn xác định.

Việc phân loại này không chỉ đơn thuần là phân chia về thời gian mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chế độ tiền lương, trợ cấp thôi việc và quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng của các bên. Tuy nhiên, dù là loại hình nào, người sử dụng lao động cũng phải đảm bảo các tiêu chuẩn lao động tối thiểu về thời giờ làm việc và nghỉ ngơi cho nhân viên. Dưới đây là phân tích chi tiết cho từng loại hợp đồng để bạn có cái nhìn toàn diện nhất.

Hợp đồng lao động không xác định thời hạn

Đây là loại hợp đồng mà trong đó hai bên không xác định thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng. Loại hình này thường mang lại cảm giác an tâm và ổn định cao nhất cho người lao động. Khi tìm hiểu về hợp đồng lao động và các loại hợp đồng phổ biến, đây luôn được xem là đích đến cuối cùng của những nhân sự mong muốn gắn bó lâu dài với doanh nghiệp.

Đối với loại hợp đồng này, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không cần lý do, chỉ cần báo trước ít nhất 45 ngày. Ngược lại, người sử dụng lao động muốn chấm dứt phải có các căn cứ pháp lý rõ ràng được quy định trong luật. Điều này giúp hạn chế tình trạng sa thải tùy tiện, đảm bảo đời sống cho người lao động. Sự bền vững của loại hợp đồng này đóng góp rất lớn vào sự ổn định nhân sự cho doanh nghiệp.

Hợp đồng lao động xác định thời hạn

Loại hợp đồng này có thời hạn tối đa không quá 36 tháng kể từ thời điểm có hiệu lực. Đây là lựa chọn thường xuyên của các doanh nghiệp cho các vị trí công việc có tính chất thời vụ hoặc các dự án ngắn hạn. Trong danh mục hợp đồng lao động và các loại hợp đồng phổ biến, đây là loại hình đòi hỏi sự theo dõi sát sao về thời gian để thực hiện việc gia hạn hoặc ký mới kịp thời.

Lưu ý quan trọng là hai bên chỉ được ký tối đa 02 lần hợp đồng xác định thời hạn. Nếu sau đó người lao động vẫn tiếp tục làm việc thì hợp đồng đó đương nhiên trở thành hợp đồng không xác định thời hạn (trừ một số trường hợp đặc biệt như người lao động cao tuổi hoặc người lao động nước ngoài). Quy định này nhằm ngăn chặn tình trạng doanh nghiệp lợi dụng việc ký hợp đồng ngắn hạn liên tục để né tránh các nghĩa vụ về bảo hiểm và phúc lợi dài hạn.

Các nội dung bắt buộc phải có trong một bản hợp đồng chuẩn

Để một bản hợp đồng có giá trị pháp lý và đủ sức bảo vệ các bên khi xảy ra tranh chấp, nội dung của nó phải đầy đủ và minh bạch. Khi xem xét hợp đồng lao động và các loại hợp đồng phổ biến, bạn sẽ thấy luật pháp quy định một danh mục các điều khoản “cứng” không thể thiếu. Việc thiếu sót bất kỳ thông tin nào trong số này đều có thể dẫn đến việc hợp đồng bị coi là vô hiệu một phần hoặc toàn bộ.

Đầu tiên là thông tin của người sử dụng lao động và người lao động, bao gồm địa chỉ, số căn cước công dân hoặc giấy phép kinh doanh. Tiếp theo là mô tả chi tiết về công việc và địa điểm làm việc. Nhiều tranh chấp phát sinh chỉ vì mô tả công việc quá chung chung, dẫn đến việc người lao động bị bắt làm những việc ngoài chuyên môn. Do đó, sự cụ thể trong câu chữ là yêu cầu hàng đầu cho một văn bản chuyên nghiệp.

Một phần không thể thiếu là chế độ tiền lương, hình thức trả lương và thời hạn trả lương. Các bên cần thỏa thuận rõ về mức lương cơ bản, các loại phụ cấp và các khoản bổ sung khác. Bên cạnh đó, các điều khoản về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và chế độ bảo hiểm xã hội cũng phải được ghi nhận rõ ràng. Việc hiểu rõ hợp đồng lao động và các loại hợp đồng phổ biến sẽ giúp bạn nhận ra rằng các quyền lợi về bảo hộ lao động và trang thiết bị làm việc cũng cần được cụ thể hóa trong văn bản này.

Cuối cùng là các điều khoản về đào tạo, bồi dưỡng và nâng cao trình độ kỹ năng nghề. Nếu doanh nghiệp bỏ chi phí đào tạo, họ thường kèm theo cam kết về thời gian làm việc sau đào tạo. Những thỏa thuận này cần được ghi chép cẩn thận để tránh các xung đột về bồi hoàn chi phí đào tạo sau này. Một bản hợp đồng chi tiết chính là nền tảng cho một mối quan hệ lao động bền vững và chuyên nghiệp.

Quy trình ký kết và thực hiện hợp đồng lao động đúng luật

Việc ký kết hợp đồng không chỉ là ký tên vào văn bản mà là cả một quy trình pháp lý cần sự cẩn trọng. Trước khi ký chính thức, các bên thường trải qua giai đoạn thử việc. Đây là thời gian để hai bên tự kiểm tra mức độ phù hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tiền lương trong thời gian thử việc phải ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó. Hiểu biết về hợp đồng lao động và các loại hợp đồng phổ biến giúp người lao động không bị chèn ép ngay từ những ngày đầu gia nhập công ty.

Sau khi kết thúc thử việc đạt yêu cầu, người sử dụng lao động phải ký kết hợp đồng lao động chính thức. Hợp đồng phải được lập thành 02 bản, mỗi bên giữ 01 bản để đối chiếu. Hiện nay, pháp luật cũng đã công nhận hình thức hợp đồng lao động điện tử có giá trị như hợp đồng bằng văn bản giấy. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp công nghệ hoặc các đơn vị có nhân sự làm việc từ xa.

Trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu có bất kỳ sự thay đổi nào về nội dung đã thỏa thuận, các bên phải tiến hành ký kết phụ lục hợp đồng lao động. Phụ lục này là một bộ phận không tách rời của hợp đồng và có giá trị pháp lý tương đương. Vì vậy, việc cập nhật kiến thức về hợp đồng lao động và các loại hợp đồng phổ biến giúp bạn hiểu rằng mọi lời hứa miệng đều không có giá trị nếu không được văn bản hóa bằng phụ lục hoặc hợp đồng mới.

Một điểm đáng lưu ý nữa là việc tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động trong các trường hợp như đi nghĩa vụ quân sự, mang thai hoặc bị tạm giữ, tạm giam. Trong thời gian tạm hoãn, người lao động thường không được hưởng lương trừ khi có thỏa thuận khác, nhưng vị trí công việc của họ phải được bảo đảm sau khi thời gian tạm hoãn kết thúc. Đây là một quy định mang tính nhân văn sâu sắc của pháp luật lao động Việt Nam.

unnamed 66

Những lưu ý khi chấm dứt hợp đồng lao động để tránh rủi ro

Chấm dứt mối quan hệ lao động thường là giai đoạn dễ nảy sinh mâu thuẫn nhất. Để quá trình này diễn ra êm đẹp, cả người lao động và doanh nghiệp đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện về thông báo và căn cứ chấm dứt. Khi nghiên cứu hợp đồng lao động và các loại hợp đồng phổ biến, bạn sẽ thấy rằng việc chấm dứt sai quy trình có thể dẫn đến hậu quả bồi thường rất lớn.

Các trường hợp chấm dứt hợp đồng hợp pháp bao gồm: hết hạn hợp đồng, hai bên thỏa thuận chấm dứt, người lao động bị kết án tù, hoặc một trong hai bên đơn phương chấm dứt hợp đồng theo đúng luật. Tuy nhiên, người sử dụng lao động tuyệt đối không được đơn phương chấm dứt hợp đồng vì lý do người lao động kết hôn, mang thai hoặc nghỉ thai sản. Sự vi phạm trong những trường hợp này thường dẫn đến các vụ kiện tụng kéo dài và gây thiệt hại lớn cho uy tín doanh nghiệp.

Khi hợp đồng chấm dứt, người sử dụng lao động có trách nhiệm chốt sổ bảo hiểm xã hội, trả lại các giấy tờ gốc và thanh toán đầy đủ các khoản tiền liên quan như tiền lương, trợ cấp thôi việc trong vòng 14 ngày làm việc. Người lao động cũng có nghĩa vụ bàn giao lại công việc và tài sản cho công ty. Sự hiểu biết về hợp đồng lao động và các loại hợp đồng phổ biến sẽ giúp đôi bên chia tay trong sự tôn trọng và đúng mực pháp lý.

Trong trường hợp đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật, người vi phạm phải bồi thường cho bên còn lại. Đối với người lao động, họ có thể mất trợ cấp thôi việc và phải bồi thường chi phí đào tạo (nếu có). Đối với doanh nghiệp, họ có thể phải nhận lại người lao động và bồi thường lương cho những ngày người lao động không được làm việc. Vì vậy, sự cẩn trọng trong từng bước đi pháp lý khi chấm dứt hợp đồng là cực kỳ cần thiết.

  • Luôn kiểm tra thời hạn báo trước trước khi nghỉ việc.
  • Yêu cầu văn bản xác nhận chấm dứt hợp đồng lao động.
  • Kiểm tra kỹ các khoản quyết toán cuối cùng trước khi ký biên bản bàn giao.
  • Lưu giữ các bằng chứng liên quan đến quá trình làm việc để bảo vệ mình nếu có tranh chấp.

Kết luận: Nâng cao ý thức pháp lý trong quan hệ lao động

Việc nắm rõ kiến thức về hợp đồng lao động và các loại hợp đồng phổ biến là chìa khóa để xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch và an toàn. Hợp đồng không chỉ là một tờ giấy, mà là cam kết về đạo đức và trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với tổ chức và ngược lại. Khi mỗi bên đều ý thức được quyền và nghĩa vụ của mình, năng suất lao động sẽ được cải thiện và sự gắn kết trong doanh nghiệp sẽ trở nên bền chặt hơn.

Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và chuyên sâu để áp dụng vào thực tế. Đừng bao giờ chủ quan trong việc ký kết hoặc thực hiện hợp đồng lao động, vì đó chính là nền tảng bảo vệ tương lai nghề nghiệp của bạn. Hãy luôn là một người lao động am hiểu pháp luật và một người sử dụng lao động công bằng để cùng nhau phát triển bền vững.

Video liên quan: https://www.youtube.com/watch?v=_wp4p0irGwQ

Các thông tin khác: 
Pháp luật nói gì về những vấn đề “nóng” trên mạng xã hội? 
Không nắm rõ pháp luật có thể gặp những rủi ro gì? 
Khi bị truy thu thuế thì áp dụng căn cứ pháp lý nào? 

Bài viết đã được kiểm duyệt nội dung