Tự ý sử dụng thẻ ngân hàng của người khác bị xử lý thế nào?
Trách nhiệm pháp lý khi sử dụng thẻ ATM hoặc tài khoản ngân hàng của người khác để giao dịch trái phép?
Trách nhiệm pháp lý khi sử dụng thẻ ATM hoặc tài khoản ngân hàng của người khác để giao dịch trái phép?
Trong kỷ nguyên công nghệ số và thanh toán không dùng tiền mặt, thẻ ngân hàng (thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng) đã trở thành vật bất ly thân của mỗi người. Tuy nhiên, sự tiện lợi này cũng kéo theo không ít rủi ro pháp lý. Một trong những tình huống diễn ra khá phổ biến trong cuộc sống là việc tự ý sử dụng thẻ ngân hàng của người khác (như nhặt được thẻ, mượn thẻ nhưng tiêu quá giới hạn, tự ý lấy thẻ của người thân, bạn bẻ để quẹt thanh toán hoặc rút tiền tại ATM).
Nhiều người vẫn vô tư cho rằng đây chỉ là chuyện dân sự nhỏ nhặt, hoặc nếu là người quen thì “trả lại là xong”. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp luật Việt Nam, hành vi này có thể bị xử phạt hành chính rất nặng hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự với án tù nghiêm khắc.

“Ảnh minh họa-Nguồn Internet”
Thẻ ngân hàng là tài sản và là phương tiện thanh toán gắn liền với quyền sở hữu cá nhân của chủ thẻ. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, chỉ có chủ thẻ hoặc người được ủy quyền hợp pháp mới có quyền sử dụng thẻ để thực hiện các giao dịch.
Hành vi tự ý sử dụng thẻ ngân hàng của người khác xảy ra khi một người thực hiện các hành vi sau mà không được sự đồng ý của chủ thẻ:
Nhặt được thẻ ngân hàng rơi rớt nhưng không trả lại mà đem đi rút tiền hoặc mua sắm.
Trộm cắp, móc túi lấy thẻ ngân hàng (kèm theo việc lén lút nhìn trộm mật khẩu hoặc sử dụng tính năng thanh toán một chạm không cần mật khẩu).
Lợi dụng việc được chủ thẻ giao thẻ để nhờ mua hộ đồ, nhưng lại tự ý rút thêm tiền hoặc chi tiêu cho mục đích cá nhân.
Lén lút lấy thông tin trên thẻ tín dụng (số thẻ, ngày hết hạn, mã CVV/CVC) để mua hàng online.
Nếu hành vi tự ý sử dụng thẻ chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự (chẳng hạn như giá trị tài sản chiếm đoạt nhỏ, chưa gây hậu quả nghiêm trọng và vi phạm lần đầu), người thực hiện hành vi sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính.
Căn cứ vào Nghị định 88/2019/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 143/2021/NĐ-CP) quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng, mức phạt cụ thể như sau:
Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với hành vi: Sử dụng thẻ của người khác mà không được sự đồng ý của chủ thẻ.
Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng đối với hành vi: Xâm nhập hoặc tìm cách xâm nhập trái phép vào hệ sinh thái, hệ thống máy chủ ngân hàng để lấy cắp thông tin thẻ, dập giả thẻ hoặc sử dụng thẻ giả.
Lưu ý: Đây chỉ là mức phạt tiền của cơ quan quản lý nhà nước đối với hành vi vi phạm quy định về thẻ. Người vi phạm vẫn phải hoàn trả toàn bộ số tiền đã tự ý chiếm đoạt hoặc tiêu xài cho chủ thẻ gốc theo quy định về bồi thường thiệt hại dân sự.
Khi hành vi có tính chất gian lận, chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 2.000.000 đồng trở lên (hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc các trường hợp tái phạm, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự), người vi phạm sẽ bị xử lý theo Bộ luật Hình sự.
Tùy thuộc vào phương thức và thủ đoạn thực hiện, hành vi này có thể bị khép vào các tội danh khác nhau:
Đây là tội danh phổ biến nhất đối với các hành vi gian lận liên quan đến thẻ ngân hàng công nghệ cao hiện nay. Việc bạn dùng thẻ của người khác quẹt qua máy POS, rút tiền tại cây ATM hoặc nhập thông tin thẻ lên các website thương mại điện tử để mua hàng chính là hành vi “Sử dụng phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản”.
Mức hình phạt của tội này vô cùng nghiêm khắc:
Khung 1 (Cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm): Áp dụng cho các trường hợp chiếm đoạt tài sản thông thường.
Khung 2 (Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm): Nếu phạm tội có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, hoặc chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng.
Khung 3 (Phạt tù từ 07 năm đến 12 năm): Nếu chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.
Khung 4 (Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm): Nếu số tiền chiếm đoạt từ 500.000.000 đồng trở lên.
Nếu một người lén lút lấy trộm ví tiền của người khác, trong đó có thẻ ngân hàng và tờ giấy ghi mật khẩu (hoặc biết mật khẩu bằng cách khác), sau đó đem chiếc thẻ đó đi rút tiền, hành vi lén lút chiếm đoạt chiếc thẻ và số tiền trong tài khoản cấu thành Tội trộm cắp tài sản.
Hình phạt thấp nhất là phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
Hình phạt cao nhất có thể lên đến 20 năm tù nếu tổng số tiền rút ra từ thẻ trị giá từ 500.000.000 đồng trở lên.
Trường hợp này xảy ra khi người vi phạm dùng thủ đoạn gian dối để chủ thẻ tin tưởng giao thẻ và mật khẩu cho mình (ví dụ: giả vờ mượn thẻ để chứng minh tài chính, giả vờ mượn thẻ để nhận tiền người nhà gửi nhưng thực chất là để rút sạch tiền tiêu xài rồi bỏ trốn).
Mức hình phạt dao động từ cải tạo không giam giữ đến tù chung thân, tùy thuộc vào số tiền chiếm đoạt.
Để hiểu rõ hơn, chúng ta hãy cùng phân tích một vài tình huống thực tế thường gặp trong đời sống:
| Tình huống thực tế | Bản chất hành vi | Mức độ xử lý dự kiến |
| Nhặt được thẻ ATM rơi trên đường, đem ra cây ATM mò mật khẩu hoặc dùng thẻ tín dụng quét “chạm” mua hàng hết 5 triệu đồng. | Chiếm đoạt tài sản bằng phương tiện điện tử hoặc nhặt được của rơi không trả lại. | Bị truy cứu hình sự theo Điều 290 BLHS (khung hình phạt từ 6 tháng đến 3 năm tù). |
| Vợ/Chồng tự ý lấy thẻ của đối phương đi mua sắm khi đang mâu thuẫn, ly thân nhằm tẩu tán tài sản hoặc tiêu xài cá nhân. | Tự ý sử dụng tài sản chung/riêng không được đồng ý. | Thường được giải quyết theo hướng dân sự/hôn nhân gia đình. Tuy nhiên nếu là tài sản riêng biệt và có đơn tố cáo, vẫn có thể bị xử phạt hành chính từ 30 – 50 triệu đồng. |
| Nhân viên nhà hàng khi cầm thẻ của khách đi thanh toán đã lén chụp lại 2 mặt thẻ tín dụng, sau đó dùng thông tin này mua trò chơi trực tuyến. | Đánh cắp dữ liệu công nghệ cao và chiếm đoạt tài sản. | Truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 290 BLHS, kèm tình tiết tăng nặng là lợi dụng chức vụ, nghề nghiệp. |
Từ những chế tài nghiêm khắc nêu trên, có thể thấy pháp luật bảo vệ quyền sở hữu thẻ ngân hàng một cách tối đa. Để tránh việc vô tình vi phạm pháp luật hoặc trở thành nạn nhân của tội phạm công nghệ cao, bạn cần lưu ý:
Tuyệt đối không sử dụng thẻ của người khác (kể cả người thân, người yêu, bạn thân) nếu không có sự đồng ý rõ ràng bằng văn bản hoặc tin nhắn xác thực.
Khi nhặt được thẻ ngân hàng bị rơi, hãy giao nộp ngay cho cơ quan công an gần nhất hoặc mang đến chi nhánh ngân hàng phát hành thẻ đó để họ tiến hành khóa thẻ và liên hệ trả lại cho chủ sở hữu.
Không nhận rút tiền hộ tại cây ATM từ những người lạ không rõ danh tính.
Không chia sẻ mã PIN, mã OTP, số CVV/CVC cho bất kỳ ai. Tuyệt đối không viết mã PIN lên mặt sau của thẻ.
Sử dụng các dòng thẻ chip công nghệ mới và cài đặt hạn mức thanh toán một chạm (không cần PIN) ở mức thấp để giảm thiểu thiệt hại nếu chẳng may mất thẻ.
Khi phát hiện mất thẻ, việc đầu tiên cần làm là gọi ngay hotline ngân hàng hoặc đăng nhập ứng dụng Mobile Banking để khóa thẻ khẩn cấp, trước khi trình báo cơ quan công an.
Hành vi tự ý sử dụng thẻ ngân hàng của người khác không đơn thuần là một sự “tiện tay” hay mượn tạm, mà đó là hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến quyền sở hữu tài sản và trật tự quản lý kinh tế của Nhà nước. Với sự phát triển của hệ thống camera giám sát tại các cây ATM, máy POS và lịch sử lưu vết kỹ thuật số của các ngân hàng, việc tìm ra người sử dụng thẻ trái phép là vô cùng dễ dàng. Do đó, mỗi người dân cần nâng cao ý thức pháp luật, thượng tôn pháp luật để tránh những hệ lụy đáng tiếc cho bản thân và gia đình.
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật
CEO
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật