Vu khống người khác trên mạng xã hội bị phạt thế nào?
Đăng bài trên Facebook tố cáo đồng nghiệp tham ô nhưng thông tin này là bịa đặt, hành vi đó có thể cấu thành tội vu khống không?
Đăng bài trên Facebook tố cáo đồng nghiệp tham ô nhưng thông tin này là bịa đặt, hành vi đó có thể cấu thành tội vu khống không?
Trong thời đại công nghệ số, việc bày tỏ ý kiến cá nhân trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, nhưng ranh giới giữa tự do ngôn luận và vi phạm pháp luật lại rất mong manh. Nhiều người thắc mắc liệu hành vi vu khống người khác trên mạng xã hội có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như ngồi tù hay không. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành để giúp bạn hiểu rõ trách nhiệm của mình khi tham gia không gian mạng.

Trước khi tìm hiểu về mức hình phạt, chúng ta cần nhận diện rõ hành vi này dưới góc độ pháp lý để tránh những vi phạm vô ý nhưng để lại hậu quả lớn. Vu khống người khác trên mạng xã hội không chỉ đơn thuần là những lời cãi vã mà là hành vi có chủ đích nhằm hạ thấp danh dự người khác.
Cụ thể, vu khống bao gồm việc bịa đặt hoặc loan truyền những điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Trên môi trường Internet, hành vi này thường thể hiện qua các bài viết, hình ảnh chế bản, video clip hoặc các buổi livestream trực tiếp trên các nền tảng như Facebook, TikTok, YouTube.
Khác với việc tranh luận trực tiếp, các thông tin trên mạng có tốc độ lan truyền chóng mặt và khó thu hồi. Do đó, tác động tiêu cực của hành vi này đối với nạn nhân thường nặng nề hơn, khiến pháp luật ngày càng thắt chặt các biện pháp chế tài.
Không phải mọi trường hợp đưa tin sai sự thật đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự ngay lập tức; thực tế, phần lớn các vi phạm ở mức độ nhẹ sẽ bị xử lý theo quy định về xử phạt vi phạm hành chính. Đây là biện pháp răn đe đầu tiên đối với hành vi vu khống người khác trên mạng xã hội khi chưa gây ra hậu quả quá nghiêm trọng.
Theo Nghị định 15/2020/NĐ-CP, người có hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm của cá nhân có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 20 triệu đồng (đối với tổ chức) và từ 5 triệu đồng đến 10 triệu đồng (đối với cá nhân).
Ngoài việc nộp phạt, người vi phạm còn bị buộc phải gỡ bỏ thông tin sai sự thật đã đăng tải. Điều này nhằm hạn chế tối đa sự phát tán của các nội dung độc hại và khôi phục lại quyền lợi cho người bị hại một cách nhanh nhất.
Câu hỏi “có bị phạt tù không” sẽ có câu trả lời là “có” nếu hành vi vi phạm đạt đến ngưỡng nghiêm trọng theo quy định của Bộ luật Hình sự. Việc vu khống người khác trên mạng xã hội có thể bị truy cứu theo Điều 156 Bộ luật Hình sự về tội Vu khống.
Pháp luật quy định các mức độ hình phạt khác nhau tùy thuộc vào tính chất và hậu quả của hành vi:
Đáng chú ý, việc sử dụng mạng xã hội để vu khống thường rơi trực tiếp vào tình tiết tăng nặng (Khung 2) do tính chất lan truyền rộng rãi và khả năng gây thiệt hại lớn. Vì vậy, người vi phạm rất dễ đối mặt với án tù thay vì chỉ dừng lại ở mức phạt hành chính.
Để xác định một người có phạm tội vu khống người khác trên mạng xã hội hay không, cơ quan chức năng cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố về mặt chủ quan và khách quan của hành vi. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cá nhân tự bảo vệ mình và nhận thức rõ hậu quả pháp lý.
Về mặt chủ quan, người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý. Nghĩa là họ biết rõ thông tin mình đăng tải là sai sự thật nhưng vẫn cố tình phát tán nhằm mục đích xấu. Nếu một người vô tình chia sẻ thông tin mà họ tin là đúng (do bị lừa dối hoặc thiếu hiểu biết), việc xử lý sẽ khác so với hành vi cố tình bôi nhọ.
Về mặt khách quan, phải có sự xuất hiện của hành vi “bịa đặt” (tự tạo ra thông tin giả) hoặc “loan truyền” (lan truyền thông tin dù biết là giả). Ngoài ra, hành vi này phải gây ra hậu quả là xúc phạm nghiêm trọng đến nhân phẩm, danh dự của người bị hại. Sự “nghiêm trọng” thường được đánh giá qua mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống, công việc và tâm lý của nạn nhân.
Nếu bạn vô tình trở thành nạn nhân của những lời lẽ sai sự thật, pháp luật cung cấp cho bạn những công cụ đắc lực để bảo vệ bản thân. Đừng im lặng trước hành vi vu khống người khác trên mạng xã hội, vì im lặng có thể khiến thông tin giả mạo được mặc định là đúng.
Bước đầu tiên nạn nhân nên làm là thu thập chứng cứ bằng cách lập vi bằng hoặc chụp ảnh màn hình các bài viết, bình luận xúc phạm. Sau đó, bạn có thể gửi đơn tố cáo kèm theo chứng cứ đến cơ quan Công an nơi người vi phạm cư trú hoặc nơi bạn cư trú để yêu cầu can thiệp.
Ngoài việc đòi hỏi xử lý hình sự hoặc hành chính, nạn nhân còn có quyền khởi kiện dân sự để yêu cầu bồi thường thiệt hại về tinh thần và vật chất. Các chi phí phát sinh để ngăn chặn, khắc phục thiệt hại hoặc thu nhập thực tế bị mất do bị bôi nhọ đều có thể được yêu cầu bồi thường thỏa đáng trước tòa.

Hiểu rõ luật pháp không chỉ giúp chúng ta bảo vệ quyền lợi cá nhân mà còn là cách để mỗi người tự điều chỉnh hành vi, tránh vướng vào vòng lao lý vì những phút bốc đồng. Hành vi vu khống người khác trên mạng xã hội không chỉ gây hại cho nạn nhân mà còn tự hủy hoại tương lai của chính người thực hiện.
Hãy luôn kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ và cân nhắc kỹ lưỡng lời nói trước khi đăng tải lên không gian mạng. Một cộng đồng mạng văn minh là nơi mọi người tôn trọng sự thật và tôn trọng lẫn nhau. Nếu bạn cần hỗ trợ pháp lý chuyên sâu về các vấn đề liên quan đến danh dự và nhân phẩm trên môi trường số, hãy chủ động tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia luật uy tín.
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật
CEO
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật
Chuyên Gia Pháp Luật