Trang chủ  >  Hỏi Đáp  >  Luật Doanh Nghiệp  >  Công ty cổ phần có tối thiểu bao nhiêu cổ đông?

Công ty cổ phần có tối thiểu bao nhiêu cổ đông?

Trương Nam Sơn
Trương Nam Sơn
Luật Doanh Nghiệp
Đã hỏi: 07/07/2026

Tôi đang có kế hoạch thành lập công ty cổ phần cùng với một số người quen. Xin hỏi pháp luật quy định công ty cổ phần phải có tối thiểu bao nhiêu cổ đông?

CÔNG TY CỔ PHẦN CÓ TỐI THIỂU BAO NHIÊU CỔ ĐÔNG? QUY ĐỊNH PHÁP LÝ VÀ NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG 

Khi bắt đầu khởi nghiệp hoặc chuyển đổi mô hình kinh doanh sang loại hình công ty cổ phần, một trong những câu hỏi đầu tiên mà các nhà đầu tư và doanh nghiệp đặt ra là: “Công ty cổ phần cần có tối thiểu bao nhiêu cổ đông?”. Số lượng thành viên góp vốn không chỉ là một điều kiện pháp lý để thành lập doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc quản trị, khả năng huy động vốn và sự vận hành ổn định của công ty sau này.

Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về số lượng cổ đông tối thiểu, tối đa, đồng thời làm rõ những hệ quả pháp lý và giải pháp khi doanh nghiệp không duy trì đủ số lượng thành viên theo quy định.

Công ty cổ phần có tối thiểu bao nhiêu cổ đông?

1. Công ty cổ phần có tối thiểu bao nhiêu cổ đông?

Theo quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần là doanh nghiệp trong đó vốn điều lệ được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần, và:

“Cổ đông có thể là tổ chức, cá nhân; số lượng cổ đông tối thiểu là 03 và không hạn chế số lượng tối đa.”

Như vậy, để một công ty cổ phần được thành lập hợp pháp và tồn tại, phải luôn luôn có ít nhất 03 cổ đông.

Tại sao lại là con số 3?

Sở dĩ cơ cấu công ty cổ phần yêu cầu tối thiểu 3 cổ đông xuất phát từ bản chất mang tính đại chúng và nguyên tắc quản trị “đối vốn” của loại hình này:

  • Tính chất đối vốn: Công ty cổ phần được thiết kế cho các mô hình kinh doanh quy mô lớn, có sự tách biệt rõ ràng giữa quyền sở hữu (cổ đông) và quyền quản lý (Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng giám đốc).

  • Cơ chế biểu quyết và kiểm soát: Con số 3 là số tối thiểu để hình thành một “tập thể”, giúp việc biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông hay việc thành lập Hội đồng quản trị (thường có từ 3 đến 11 thành viên) mang tính khách quan, tránh tình trạng bế tắc 50-50 khi chỉ có 2 thành viên.

2. Quy định về cổ đông sáng lập trong công ty cổ phần

Bên cạnh số lượng cổ đông nói chung, doanh nghiệp cần lưu ý đến khái niệm Cổ đông sáng lập. Theo Luật Doanh nghiệp 2020:

  • Số lượng tối thiểu: Công ty cổ phần mới thành lập phải có ít nhất 03 cổ đông sáng lập (trừ trường hợp công ty cổ phần được chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước hoặc từ công ty trách nhiệm hữu hạn).

  • Nghĩa vụ góp vốn: Các cổ đông sáng lập phải cùng nhau đăng ký mua ít nhất 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán tại thời điểm đăng ký doanh nghiệp.

  • Thời hạn góp vốn: Phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

  • Hạn chế chuyển nhượng: Trong thời hạn 03 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ đông sáng lập chỉ được tự do chuyển nhượng cổ phần phổ thông của mình cho cổ đông sáng lập khác. Nếu chuyển nhượng cho người không phải là cổ đông sáng lập thì phải được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông.

3. Điều gì xảy ra khi công ty cổ phần không đủ số lượng cổ đông tối thiểu?

Trong quá trình hoạt động, do nhiều lý do như: cổ đông rút vốn, chuyển nhượng toàn bộ cổ phần cho một người, hoặc do thừa kế, sáp nhập… số lượng cổ đông của công ty cổ phần có thể bị giảm xuống dưới 03 người.

Theo Điểm c Khoản 1 Điều 211 Luật Doanh nghiệp 2020, nếu công ty không duy trì đủ số lượng cổ đông tối thiểu trong thời gian 06 tháng liên tục mà không làm thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, công ty sẽ bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và buộc phải giải thể.

Do đó, khi rơi vào tình trạng này, doanh nghiệp có 06 tháng để khắc phục bằng hai giải pháp sau:

Giải pháp 1: Kết nạp thêm cổ đông mới

Đây là cách nhanh nhất để giữ lại mô hình công ty cổ phần. Doanh nghiệp có thể:

  • Chuyển nhượng một phần cổ phần của cổ đông hiện hữu cho cá nhân/tổ chức khác.

  • Phát hành thêm cổ phần chào bán cho nhà đầu tư mới để tăng số lượng cổ đông lên từ 3 người trở lên.

Giải pháp 2: Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp

Nếu các cổ đông còn lại không muốn chia sẻ quyền sở hữu với người ngoài, doanh nghiệp bắt buộc phải làm thủ tục chuyển đổi loại hình trong vòng 6 tháng:

  • Chuyển đổi thành Công ty TNHH một thành viên: Nếu chỉ còn lại 1 cổ đông duy nhất.

  • Chuyển đổi thành Công ty TNHH hai thành viên trở lên: Nếu chỉ còn lại 2 cổ đông.

4. Phân biệt số lượng thành viên của Công ty cổ phần và Công ty TNHH

Để thấy rõ đặc trưng về quy mô của công ty cổ phần, chúng ta hãy đặt lên bàn cân so sánh với mô hình Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH):

Tiêu chí so sánh Công ty Cổ phần Công ty TNHH 1 thành viên Công ty TNHH 2 thành viên trở lên
Số lượng tối thiểu 03 cổ đông 01 chủ sở hữu 02 thành viên
Số lượng tối đa Không giới hạn 01 chủ sở hữu Không quá 50 thành viên
Bản chất Đối vốn (chú trọng vốn góp) Đối nhân/Đối vốn Đối nhân (chú trọng sự tin cậy giữa các thành viên)
Khả năng lên sàn chứng khoán Có thể (khi đủ điều kiện đại chúng) Không thể Không thể

Nhìn vào bảng trên, có thể thấy công ty cổ phần là loại hình có tính mở cao nhất, không bị bó hẹp về số lượng thành viên tối đa, rất phù hợp cho việc gọi vốn đại chúng.

5. Mối liên hệ giữa số lượng cổ đông và cơ cấu tổ chức quản trị

Số lượng cổ đông tối thiểu là 3, nhưng tùy thuộc vào việc công ty có bao nhiêu cổ đông và quy mô vốn ra sao, mô hình quản trị bên trong sẽ có sự thay đổi rõ rệt. Theo Điều 137 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần được quyền lựa chọn một trong hai mô hình tổ chức quản trị sau:

Mô hình 1: Mô hình truyền thống (Có Ban kiểm soát)

Cơ cấu bao gồm: Đại hội đồng cổ đông -> Hội đồng quản trị -> Ban kiểm soát -> Giám đốc/Tổng giám đốc.

Lưu ý về Ban kiểm soát: Nếu công ty cổ phần có dưới 11 cổ đông và các cổ đông là tổ chức sở hữu dưới 50% tổng số cổ phần của công ty thì không bắt buộc phải có Ban kiểm soát. Quy định này giúp các công ty cổ phần quy mô nhỏ (chỉ có 3 – 10 cổ đông) tiết kiệm chi phí vận hành bộ máy.

Mô hình 2: Mô hình hiện đại (Không có Ban kiểm soát) 

Cơ cấu bao gồm: Đại hội đồng cổ đông -> Hội đồng quản trị -> Giám đốc/Tổng giám đốc.

  • Mô hình này đòi hỏi ít nhất 20% số thành viên Hội đồng quản trị phải là thành viên độc lập.

  • Phải có Ủy ban Kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị để thực hiện chức năng giám sát thay cho Ban kiểm soát.

Như vậy, kể cả khi công ty chỉ có tối thiểu 3 cổ đông, doanh nghiệp vẫn phải thiết lập một bộ máy quản trị chuẩn chỉnh, phân định rõ quyền lực giữa cơ quan quyết định cao nhất (Đại hội đồng cổ đông) và cơ quan quản lý (Hội đồng quản trị).

6. Lời khuyên cho các nhà sáng lập khi lựa chọn số lượng cổ đông ban đầu

Mặc dù luật chỉ yêu cầu tối thiểu 3 cổ đông, nhưng khi khởi nghiệp, việc lựa chọn “góp gạo thổi cơm chung” với bao nhiêu người và tỷ lệ ra sao là một bài toán chiến lược:

  1. Không nên chỉ tìm người “vào cho đủ tụ”: Nhiều doanh nghiệp vì muốn làm công ty cổ phần nhưng thực tế chỉ có 2 người chung vốn, dẫn đến việc nhờ người thân đứng tên hộ cho đủ số lượng 3 cổ đông. Điều này tiềm ẩn rủi ro pháp lý rất lớn về tranh chấp sở hữu tài sản, quyền biểu quyết sau này nếu “cổ đông đứng tên hộ” thay đổi ý định.

  2. Xác định rõ tỷ lệ sở hữu để tránh bế tắc: Khi có 3 cổ đông, tỷ lệ phân chia vốn cực kỳ quan trọng. Theo luật, các quyết định thông thường của Đại hội đồng cổ đông cần đạt trên 50% hoặc 65% tổng số phiếu biểu quyết (tùy vấn đề). Tránh chia tỷ lệ đều 33% – 33% – 34% vì nếu hai cổ đông mâu thuẫn, công ty sẽ rơi vào trạng thái tê liệt. Nên có một cổ đông nắm quyền kiểm soát chi phối (trên 51% hoặc trên 65%).

  3. Cân nhắc mô hình TNHH trước nếu chưa sẵn sàng: Nếu dự án kinh doanh ban đầu chỉ có 1 hoặc 2 người và chưa có nhu cầu gọi vốn rộng rãi, hãy chọn mô hình Công ty TNHH để bộ máy tinh gọn, thủ tục hành chính đơn giản hơn. Khi quy mô lớn hơn, doanh nghiệp hoàn toàn có thể chuyển đổi lên Công ty cổ phần.

KẾT LUẬN 

Tóm lại, 03 chính là con số tối thiểu về số lượng cổ đông mà pháp luật bắt buộc đối với một công ty cổ phần. Việc nắm vững quy định này cùng các hệ quả pháp lý đi kèm sẽ giúp các chủ doanh nghiệp chủ động hơn trong việc kiểm soát dòng vốn, duy trì tư cách pháp nhân và xây dựng một cấu trúc quản trị vững mạnh, sẵn sàng cho những bước tiến lớn trên thị trường.


Chuyên Gia Pháp Luật

Thu Thảo

Chuyên Gia Pháp Luật Kinh nghiệm làm việc: 8 năm Thời gian làm việc: Thứ 2 – Chủ Nhật :...

Chuyên Gia Pháp Luật

Thanh Tuyền

Chuyên Gia Pháp Luật Kinh nghiệm làm việc: 7 năm Thời gian làm việc: Thứ 2 – Chủ Nhật :...

Chuyên Gia Pháp Luật

Thu Quỳnh

Giới thiệu về Cử nhân Luật Thu Quỳnh Là chuyên gia pháp lý tại Tô Châu Holdings chuyên tư vấn giấy...

Chuyên Gia Pháp Luật

Nguyễn Hoàng

Chuyên Gia Pháp Luật Kinh nghiệm làm việc: 8 năm Thời gian làm việc: Thứ 2 – Chủ Nhật :...

CEO

Nguyễn Xinh

Giới thiệu về Nguyễn Xinh: Là sáng lập công ty Tô Châu Tô Châu Đông Á Group có trình độ Tiến...

Chuyên Gia Pháp Luật

Nguyễn Thúy

Giới thiệu về Tiến Sĩ Luật Nguyễn Thúy Là sáng lập công ty Tô Châu Holdings có trình độ Tiến...

Chuyên Gia Pháp Luật

Mai Trang

Là chuyên gia pháp lý tại Tô Châu Holdings chuyên tư vấn giấy tờ vận tải ô tô – uy...

Chuyên Gia Pháp Luật

Kiều Anh

Giới thiệu về Kiều Anh Chuyên viên tư vấn Kiều Anh ,  am hiểu các thủ tục hồ sơ sẵn...

Chuyên Gia Pháp Luật

Thu Hằng

Giới thiệu về Thạc Sĩ Luật Thu Hằng Là chuyên gia pháp luật tại Tô Châu Holdings , am hiểu...

Chuyên Gia Pháp Luật

Khánh Ly

Chuyên viên tư vấn với bề dày kinh nghiệm. Với bề dày kinh nghiệm trong nghành dịch vụ vận tải,...

Chuyên Gia Pháp Luật

Hiền Hồ

Chuyên Gia Pháp Luật Hiền Hồ Kinh nghiệm làm việc: 8 năm Thời gian làm việc: Thứ 2 – Chủ...

Chuyên Gia Pháp Luật

Minh Phương

Giới thiệu về Chuyên Gia Pháp Luật Tiến Sĩ Minh Phương Chuyên gia tư vấn của Tô Châu Holdings ,...
Zalo